rambutan tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây chôm chôm, một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Đông Nam Á, đặc biệt là Malaysia. Cây này thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), cao từ 10 đến 20 mét, có lá kép lông chim và quả có vỏ ngoài màu đỏ hoặc vàng, phủ đầy lông mềm như tóc. Quả của cây chôm chôm có phần thịt màu trắng trong, vị ngọt thanh, thường được ăn tươi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây chôm chôm trong sân sau nhà tôi đang sai trĩu quả.)
- (Nông dân thu hoạch cây chôm chôm hai lần một năm.)
- (Cây chôm chôm có thể cao tới 20 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rambutan tree cultivation": canh tác, trồng trọt cây chôm chôm.
- Rambutan tree cultivation requires a tropical climate with high humidity. (Việc trồng cây chôm chôm đòi hỏi khí hậu nhiệt đới với độ ẩm cao.)
"Rambutan tree pruning": cắt tỉa cây chôm chôm.
- Proper rambutan tree pruning helps increase fruit yield. (Việc cắt tỉa cây chôm chôm đúng cách giúp tăng năng suất quả.)
Biến thể và từ gần giống
Rambutan (danh từ): quả chôm chôm (chỉ phần quả, không phải cây).
- I love eating fresh rambutan in the summer. (Tôi thích ăn chôm chôm tươi vào mùa hè.)
Rambutan orchard (danh từ): vườn chôm chôm.
- They own a large rambutan orchard in the Mekong Delta. (Họ sở hữu một vườn chôm chôm lớn ở đồng bằng sông Cửu Long.)
Từ đồng nghĩa
- Nephelium lappaceum (danh từ khoa học): tên khoa học của cây chôm chôm.
- Hairy fruit tree (danh từ): cây ăn quả có lông (mô tả chung, không chính xác bằng "rambutan tree").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow a rambutan tree: trồng một cây chôm chôm.
- My grandfather grew a rambutan tree from a seed. (Ông tôi đã trồng một cây chôm chôm từ hạt.)
Harvest a rambutan tree: thu hoạch quả từ cây chôm chôm.
- They harvest the rambutan tree every August. (Họ thu hoạch cây chôm chôm vào mỗi tháng Tám.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rambutan tree". Tuy nhiên, trong văn hóa Việt Nam, có câu: (nghĩa bóng: người có nhiều thành tựu hoặc may mắn).